Trận Đấu Celtic F.C. vs Rangers F.C. - Scottish Premiership - 03/01/2026

Trận Celtic F.C. vs Rangers F.C. ngày 03/01/2026 bao gồm thông tin giải, thời gian, tỷ số, đội hình, đối đầu và phong độ gần đây nếu nguồn cung cấp.

Scottish Premiership

Celtic F.C.

1 - 3
Kết thúc03/01/2026 · 19:30

Rangers F.C.

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu03/01/2026
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 0 / 8 / 0 / 0
Away scores3 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Đội hình

Celtic F.C. 3-4-2-1

Đội hình chính

K.Schmeichel
1 K.SchmeichelG
A.Ralston
56 A.RalstonD
A.Trusty
6 A.TrustyD
K.Tierney
63 K.TierneyD
H.Yang
13 H.YangM
A.Engels
27 A.EngelsM
C.McGregor
42 C.McGregorM · C
L.McCowan
14 L.McCowanM
B.Nygren
8 B.NygrenM
D.Maeda
38 D.MaedaM
J.Kenny
24 J.KennyF

Dự bị

J.Kenny
18 J.Kenny
J.Kenny
22 J.Kenny
J.Kenny
28 J.Kenny
J.Kenny
51 J.Kenny
J.Kenny
49 J.Kenny
J.Kenny
41 J.Kenny
J.Kenny
47 J.Kenny
J.Kenny
5 J.Kenny
J.Kenny
12 J.Kenny

Rangers F.C. 4-3-3

Đội hình chính

J.Butland
1 J.ButlandG
D.Sterling
21 D.SterlingD
J.Souttar
5 J.SouttarD · C
E.Fernandez
37 E.FernandezD
Jayden·Meghoma
30 Jayden·MeghomaD
C.Barron
8 C.BarronM
N.Raskin
43 N.RaskinM
T.Aasgaard
11 T.AasgaardM
D.Gassama
23 D.GassamaF
Y.Chermiti
9 Y.ChermitiF
M.Moore
47 M.MooreF

Dự bị

M.Moore
3 M.Moore
M.Moore
2 M.Moore
M.Moore
19 M.Moore
M.Moore
28 M.Moore
M.Moore
31 M.Moore
M.Moore
20 M.Moore
M.Moore
10 M.Moore
M.Moore
99 M.Moore
M.Moore
52 M.Moore

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away4
Home9
Type21
#1
Away35
Home65
Type25
#2
Away35
Home52
Type24
#3
Away90
Home117
Type23
#4
Away3
Home0
Type3
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away0
Home6
Type22
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away5
Home8
Type2
#9
Away5
Home6
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points

Phong độ gần đây