Trận Đấu Falkirk vs Celtic F.C. - Scottish Premiership - 15/01/2026

Trận Falkirk vs Celtic F.C. ngày 15/01/2026 bao gồm thông tin giải, thời gian, tỷ số, đội hình, đối đầu và phong độ gần đây nếu nguồn cung cấp.

Scottish Premiership

Falkirk

0 - 1
Kết thúc15/01/2026 · 02:45

Celtic F.C.

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu15/01/2026
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Đội hình

Falkirk 4-2-3-1

Đội hình chính

S.Bain
19 S.BainG
Filip·Lissah
28 Filip·LissahD
C.Allan
20 C.AllanD
L.Henderson
5 L.HendersonD
L.McCann
3 L.McCannD
B.Spencer
8 B.SpencerM · C
D.Tait
21 D.TaitM
K.Wilson
22 K.WilsonM
F.Yeats
14 F.YeatsM
C.Miller
29 C.MillerM
B.Stewart
16 B.StewartF

Dự bị

B.Stewart
24 B.Stewart
B.Stewart
23 B.Stewart
B.Stewart
27 B.Stewart
B.Stewart
30 B.Stewart
B.Stewart
1 B.Stewart
B.Stewart
7 B.Stewart
B.Stewart
6 B.Stewart
B.Stewart
17 B.Stewart
B.Stewart
2 B.Stewart

Celtic F.C. 4-3-3

Đội hình chính

K.Schmeichel
1 K.SchmeichelG
J.Araujo
22 J.AraujoD
A.Trusty
6 A.TrustyD
L.Scales
5 L.ScalesD
K.Tierney
63 K.TierneyD
A.Engels
27 A.EngelsM
C.McGregor
42 C.McGregorM · C
B.Nygren
8 B.NygrenM
H.Yang
13 H.YangF
D.Maeda
38 D.MaedaF
S.Tounekti
23 S.TounektiF

Dự bị

S.Tounekti
12 S.Tounekti
S.Tounekti
28 S.Tounekti
S.Tounekti
49 S.Tounekti
S.Tounekti
51 S.Tounekti
S.Tounekti
41 S.Tounekti
S.Tounekti
24 S.Tounekti
S.Tounekti
14 S.Tounekti
S.Tounekti
47 S.Tounekti
S.Tounekti
56 S.Tounekti

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away110
Home94
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away3
Home4
Type22
#3
Away57
Home43
Type25
#4
Away1
Home0
Type3
#5
Away75
Home55
Type24
#6
Away2
Home6
Type21
#7
Away4
Home3
Type2
#8
Away0
Home0
Type8
#9
Away3
Home1
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points

Phong độ gần đây